genus helwingia

genus helwingia

A botanist carefully sketches a genus Helwingia in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chi Helwingia: Một chi thực vật trong họ Helwingiaceae, bao gồm các loài cây bụi rụng , đơn tính khác gốc (cây đực cây cái riêng biệt), nguồn gốc từ các khu rừng thưa trên vùng núi thấp ở Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Chi Helwingia được biết đến với những bông hoa độc đáo mọc trực tiếp trên .)
  • (Nhiều loài trong chi Helwingia đơn tính khác gốc, nghĩa hoa đực hoa cái mọc trên các cây riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Helwingia" trong danh pháp thực vật: Đây tên khoa học của một chi, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân.

    • The classification of genus Helwingia has been debated among botanists. (Việc phân loại chi Helwingia đã từng gây tranh cãi trong giới thực vật học.)
  • "species within genus Helwingia": Các loài cụ thể thuộc chi này.

    • Helwingia japonica is the most common species within genus Helwingia. (Helwingia japonica loài phổ biến nhất trong chi Helwingia.)
Biến thể từ gần giống
  • Helwingia (n): Danh từ riêng chỉ các loài trong chi này.

    • Helwingia himalaica is found in the Himalayas. (Helwingia himalaica được tìm thấydãy Himalaya.)
  • Helwingiaceae (n): Họ thực vật chứa chi Helwingia.

    • The family Helwingiaceae includes only the genus Helwingia. (Họ Helwingiaceae chỉ bao gồm duy nhất chi Helwingia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Helwingia: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Họ Helwingia: Một cách gọi không chính xác nhưng thường thấy, mặc dù thực tế một chi, không phải họ.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Helwingia" trong sinh thái học: Được dùng để mô tả môi trường sống đặc điểm sinh học.
    • The genus Helwingia thrives in woodland thickets. (Chi Helwingia phát triển mạnh trong các bụi rậm rừng thưa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "genus Helwingia" do đây thuật ngữ chuyên ngành.